tail end
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần cuối cùng, đoạn kết: "tail end" dùng để chỉ phần cuối của một sự kiện, khoảng thời gian, hoặc vật thể nào đó.
- Phần thịt ở mông (thân thể người): Trong ngữ cảnh thông tục, "tail end" có thể ám chỉ phần mông của cơ thể người, nơi bạn ngồi.
- Phần nhô ra giống như đuôi: "tail end" cũng có thể chỉ bất kỳ phần nào nhô ra trông giống như đuôi của động vật.
Ví dụ sử dụng
Phần cuối cùng:
- We arrived at the tail end of the movie. (Chúng tôi đến vào lúc cuối của bộ phim.)
- The tail end of the storm was less intense. (Phần cuối của cơn bão ít dữ dội hơn.)
Phần mông:
- He deserves a good kick in the tail end. (Anh ta đáng bị một cú đá vào mông.)
- Are you going to sit on your tail end and do nothing? (Bạn định ngồi ì trên mông và không làm gì sao?)
Phần nhô ra:
- The tail end of the comet was visible in the sky. (Phần đuôi của sao chổi có thể nhìn thấy trên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the tail end of something": diễn tả phần cuối cùng của một quá trình hoặc sự việc.
- She caught the tail end of the conversation. (Cô ấy nghe được phần cuối của cuộc trò chuyện.)
"the fag end": một biến thể cổ điển của "tail end", thường dùng để chỉ phần cuối cùng yếu ớt hoặc tàn tạ.
- The fag end of this crisis-ridden century. (Phần cuối tàn tạ của thế kỷ đầy khủng hoảng này.)
Biến thể và từ gần giống
Tail (n): đuôi (của động vật).
- The dog wagged its tail. (Con chó vẫy đuôi.)
End (n): cuối, kết thúc.
- We reached the end of the road. (Chúng tôi đến cuối con đường.)
Từ đồng nghĩa
- Ending: sự kết thúc.
- Conclusion: phần kết luận.
- Butt (thông tục): mông, đít.
- Rear: phía sau, đằng sau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tail off: giảm dần, kết thúc từ từ.
- His voice tailed off as he finished speaking. (Giọng anh ấy nhỏ dần khi anh ấy nói xong.)
Tail end into: dần dần chuyển thành.
- The party tailed ended into a quiet gathering. (Bữa tiệc dần dần chuyển thành một buổi tụ tập yên tĩnh.)
Thành ngữ liên quan
At the tail end of something: ở phần cuối cùng của việc gì đó.
- He was at the tail end of his career. (Ông ấy ở giai đoạn cuối của sự nghiệp.)
Kick in the tail end: một hình phạt hoặc lời cảnh cáo mạnh mẽ (thường mang tính hài hước).
- He needed a kick in the tail end to get moving. (Anh ta cần một cú đá vào mông để bắt đầu di chuyển.)